Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subrepertoire
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một phần của một tiết mục
danh từ
Part of a repertoire.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subrepertoire
Dạng gốc
(base form)
subrepertoire
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
repertoire
AI
1
Một phần của một tiết mục
1
Một phần của một tiết mục
1
Một phần của một tiết mục