Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subquadrate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gần vuông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Nearly or approximately square.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
squarish
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
subcuadrado
Bậc hai
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
quadrate
Ví dụ
subquadrate
achenes
subquadrate
joints
AI
1
Gần vuông
1
Gần vuông
1
Gần vuông