Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subpedigree
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập hợp con của phả hệ
danh từ
A subset of a pedigree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subpedigree
Dạng gốc
(base form)
subpedigree
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
pedigree
AI
1
Tập hợp con của phả hệ
1
Tập hợp con của phả hệ
1
Tập hợp con của phả hệ