Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subornee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị khuất phục
danh từ
One who is suborned.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subornee
Dạng gốc
(base form)
subornee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
suborn
+
-ee
AI
1
Người bị khuất phục
1
Người bị khuất phục
1
Người bị khuất phục