Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suborbitary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với suborbital
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of suborbital.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
suborbital
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
orbitary
AI
1
Đồng nghĩa với suborbital
1
Đồng nghĩa với suborbital
1
Đồng nghĩa với suborbital