Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subolfactory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dưới cơ quan khứu giác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Underneath the olfactory organ
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
olfactory
Ví dụ
The
orbit
is
dorsally
bounded
by
the
subolfactory
process
projecting
as
a
simple
ventral
downgrowth
(
Figs
3
B
and
4
B
).
AI
1
Dưới cơ quan khứu giác
1
Dưới cơ quan khứu giác
1
Dưới cơ quan khứu giác