Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
submetallic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tựa kim loại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a lustre like that of metal, but duller and less reflective
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
metallic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
submetálico
Cận kim loại
AI
1
Tựa kim loại
1
Tựa kim loại
1
Tựa kim loại