Dịch

submergence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dìm xuống nước, sự làm ngập nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of submerging or the state of being submerged; submersion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. submergenceDạng gốc (base form)
  2. submergencesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

deep-submergence vehicledanh từTàu lặn có người lái lặn sâu tự hành

Ví dụ

  • , , ., , .

AI