Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sublettering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chữ bên dưới nhãn chính trên tàu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lettering below the main label on a train.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
lettering
AI
1
Chữ bên dưới nhãn chính trên tàu
1
Chữ bên dưới nhãn chính trên tàu
1
Chữ bên dưới nhãn chính trên tàu