Dịch

subledger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sổ cái phụ liên quan đến một phần phụ cụ thể của sổ cái chung, chẳng hạn như chi phí tài sản và thiết bịdanh từA subsidiary ledger dealing with a specific subsection of the general ledger, such as property and equipment costs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subledgerDạng gốc (base form)
  2. subledgersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI