Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sublanceolate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng ngọn giáo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Almost lanceolate
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
lanceolate
AI
1
Dạng ngọn giáo
1
Dạng ngọn giáo
1
Dạng ngọn giáo