Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subject case
danh từ
(noun)
US
/
s
ə
b
ˈ
dʒ
ɛ
k
t
ˈ
k
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với subjective case
danh từ
Synonym of subjective case.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subject case
Dạng gốc
(base form)
subject case
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
subjective case
AI
1
Đồng nghĩa với subjective case
1
Đồng nghĩa với subjective case
1
Đồng nghĩa với subjective case