Dịch

subito

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ngay lập tức; đột nhiêntrạng từkhông so sánh (not comparable)Suddenly, abruptly.

Cụm từ (phrase)

volti subitođộng từHướng dẫn lật trang nhanh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýsubito

AI