Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
subito
trạng từ
(adverb)
/ˈ
s
uː
.
b
ɪ
.
t
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Ngay lập tức; đột nhiên
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Suddenly, abruptly.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
volti subito
động từ
động từ
Hướng dẫn lật trang nhanh
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
subito
AI
1
Ngay lập tức
1
Ngay lập tức
1
Ngay lập tức