Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subintestinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dưới ruột
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Situated under, or on the ventral side of, the intestine.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
intestinal
Ví dụ
subintestinal
vein
AI
1
Dưới ruột
1
Dưới ruột
1
Dưới ruột