Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subinfraorbital
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên dưới xương dưới ổ mắt (ở một số loài cá)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Below the infraorbital bone (in some fish)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
infraorbital
AI
1
Bên dưới xương dưới ổ mắt (ở một số loài cá)
1
Bên dưới xương dưới ổ mắt (ở một số loài cá)
1
Bên dưới xương dưới ổ mắt (ở một số loài cá)