Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subhunter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ săn tàu ngầm
danh từ
A submarine hunter.
2
Thợ săn cấp dưới
danh từ
A subordinate hunter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subhunter
Dạng gốc
(base form)
subhunter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
danh từ
sub
+
hunter
danh từ
sub-
+
hunter
AI
1
Thợ săn tàu ngầm
2
Thợ săn cấp dưới
1
Thợ săn tàu ngầm
2
Thợ săn cấp dưới
1
Thợ săn tàu ngầm
2
Thợ săn cấp dưới