Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subfuscous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hoàng hôn; tối vừa phải; hung dữ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Duskish; moderately dark; tawny.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
subfusc
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
fuscous
từ tiếng Latinh
subfuscus
AI
1
Hoàng hôn
1
Hoàng hôn
1
Hoàng hôn