Dịch

subfaculty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa cấp dưới hoặc cấp haidanh từA subordinate or secondary faculty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subfacultyDạng gốc (base form)
  2. subfacultiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI