Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subfaculty
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa cấp dưới hoặc cấp hai
danh từ
A subordinate or secondary faculty.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subfaculty
Dạng gốc
(base form)
subfacult
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
faculty
AI
1
Khoa cấp dưới hoặc cấp hai
1
Khoa cấp dưới hoặc cấp hai
1
Khoa cấp dưới hoặc cấp hai