Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subentry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mục phụ (dưới mục chính)
danh từ
A subordinate entry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subentry
Dạng gốc
(base form)
subentr
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
entry
Ví dụ
The
middle
stem
of
most
transitive
verbs
are
given
as
a
subentry
(
in
italics
)
under
the
transitive
verb
entry
(
in
bold
face
).
AI
1
Mục phụ (dưới mục chính)
1
Mục phụ (dưới mục chính)
1
Mục phụ (dưới mục chính)