Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subdermally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Dưới da
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Below the skin.
Nguồn gốc
(etymology)
subdermal
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
subcutáneo
Dưới da
AI
1
Dưới da
1
Dưới da
1
Dưới da