Dịch

subcycling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật thuật toán liên quan đến việc tích hợp với các bước nhỏ dầndanh từkhông đếm được (uncountable)An algorithmic technique involving integration with progressively smaller steps

Nguồn gốc (etymology)

AI