Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcycling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật thuật toán liên quan đến việc tích hợp với các bước nhỏ dần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An algorithmic technique involving integration with progressively smaller steps
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
cycling
AI
1
Kỹ thuật thuật toán liên quan đến việc tích hợp với các bước nhỏ dần
1
Kỹ thuật thuật toán liên quan đến việc tích hợp với các bước nhỏ dần
1
Kỹ thuật thuật toán liên quan đến việc tích hợp với các bước nhỏ dần