Dịch

subcurriculum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chương trình giảng dạy mang tính học thuật là một phần của chương trình giảng dạy lớn hơndanh từAn academic curriculum forming part of a larger curriculum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. subcurriculumDạng gốc (base form)
  2. subcurricula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI