Dịch

subcultural

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem subculturetính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a subculture, or to subcultures in general.

Cụm từ (phrase)

subcultural capitaldanh từKiến thức văn hóa và hàng hóa mà các thành viên của một nhóm văn hóa thu thập được, nâng cao vị thế của họ và giúp họ khác biệt với các thành viên của các nhóm khác

Nguồn gốc (etymology)

AI