subcultivation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các phần (của tế bào) mà quá trình canh tác được chia thành khi mật độ tế bào cản trở sự phát triển hơn nữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any fraction (of cells) into which a cultivation is divided when the concentration of cells hampers further growth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subcultivationDạng gốc (base form)
- subcultivationsSố nhiều (plural)