Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcrustose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trung gian giữa vỏ và lá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Intermediate between crustose and foliose
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
crustose
AI
1
Trung gian giữa vỏ và lá
1
Trung gian giữa vỏ và lá
1
Trung gian giữa vỏ và lá