Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subconsideration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xem xét thứ cấp hoặc cấp dưới
danh từ
A secondary or subordinate consideration.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subconsideration
Dạng gốc
(base form)
subconsideration
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
consideration
AI
1
Sự xem xét thứ cấp hoặc cấp dưới
1
Sự xem xét thứ cấp hoặc cấp dưới
1
Sự xem xét thứ cấp hoặc cấp dưới