Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subclimax
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giai đoạn trước đỉnh cao
danh từ
A subordinate climax
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subclimax
Dạng gốc
(base form)
subclimax
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
climax
AI
1
Giai đoạn trước đỉnh cao
1
Giai đoạn trước đỉnh cao
1
Giai đoạn trước đỉnh cao