Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subclavicular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dưới xương đòn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Beneath the clavicle.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
clavicular
Ví dụ
The
31-
year-old
man
presented
with
swelling
in
the
right
subclavicular
region
.
AI
1
Dưới xương đòn
1
Dưới xương đòn
1
Dưới xương đòn