Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subcalvarian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với subcalvarial
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of subcalvarial
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
subcalvarial
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
calvaria
+
-an
AI
1
Đồng nghĩa với subcalvarial
1
Đồng nghĩa với subcalvarial
1
Đồng nghĩa với subcalvarial