Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subbrigade
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lữ đoàn tạo thành một phần của lữ đoàn lớn hơn
danh từ
A brigade forming part of a larger brigade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subbrigade
Dạng gốc
(base form)
subbrigade
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
brigade
AI
1
Lữ đoàn tạo thành một phần của lữ đoàn lớn hơn
1
Lữ đoàn tạo thành một phần của lữ đoàn lớn hơn
1
Lữ đoàn tạo thành một phần của lữ đoàn lớn hơn