Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subbailiff
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thừa phát lại thứ cấp hoặc phụ
danh từ
A secondary or subsidiary bailiff.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subbailiff
Dạng gốc
(base form)
subbailiff
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
bailiff
AI
1
Thừa phát lại thứ cấp hoặc phụ
1
Thừa phát lại thứ cấp hoặc phụ
1
Thừa phát lại thứ cấp hoặc phụ