Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subaudibly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Dưới ngưỡng nghe
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Below the threshold of hearing.
Nguồn gốc
(etymology)
subaudible
+
-ly
AI
1
Dưới ngưỡng nghe
1
Dưới ngưỡng nghe
1
Dưới ngưỡng nghe