Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subattorney
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Luật sư cấp dưới hoặc công ty con
danh từ
A lesser or subsidiary attorney.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subattorney
Dạng gốc
(base form)
subattorney
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
attorney
AI
1
Luật sư cấp dưới hoặc công ty con
1
Luật sư cấp dưới hoặc công ty con
1
Luật sư cấp dưới hoặc công ty con