Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subattenuate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Suy giảm gần như hoặc không hoàn toàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Almost or imperfectly attenuate.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subattenuate
subattenuate
d
Suy giảm gần như hoặc không hoàn toàn
tính từ
subattenuate
ly
Theo cách giảm nhẹ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
attenuate
AI
1
Suy giảm gần như hoặc không hoàn toàn
1
Suy giảm gần như hoặc không hoàn toàn
1
Suy giảm gần như hoặc không hoàn toàn