Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subanalytic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của một tập hợp các điểm: được xác định theo cách rộng hơn so với các tập hợp nửa phân tích
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a set of points: defined in a way broader than for semianalytic sets.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
analytic
Ví dụ
We
present
a
complex
analytic
proof
of
the
Pila-Wilkie
theorem
for
subanalytic
sets
.
AI
1
Của một tập hợp các điểm: được xác định theo cách rộng hơn so với các tập hợp nửa phân tích
1
Của một tập hợp các điểm: được xác định theo cách rộng hơn so với các tập hợp nửa phân tích
1
Của một tập hợp các điểm: được xác định theo cách rộng hơn so với các tập hợp nửa phân tích