subanalysis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phân tích là một phần của một phân tích lớn hơndanh từAn analysis that is part of a larger one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- subanalysisDạng gốc (base form)
- subanalyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha