Dịch

subadult

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chưa trưởng thànhtính từNot yet adult.
  2. Giai đoạn cuối cùng trước khi đạt đến độ chín về mặt sinh dụctính từFinal instar before reaching sexual maturity.
  3. Người gần trưởng thànhdanh từA person who, or animal that, is not yet an adult.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subadultDạng gốc (base form)
  2. subadultsSố nhiều (plural)
  3. more subadultSo sánh hơn (comparative)
  4. most subadultSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc subadult

Nguồn gốc (etymology)

AI