subadult
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chưa trưởng thànhtính từNot yet adult.
- Giai đoạn cuối cùng trước khi đạt đến độ chín về mặt sinh dụctính từFinal instar before reaching sexual maturity.
- Người gần trưởng thànhdanh từA person who, or animal that, is not yet an adult.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subadultDạng gốc (base form)
- subadultsSố nhiều (plural)
- more subadultSo sánh hơn (comparative)
- most subadultSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha