Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sub clover
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ʌ
b
ˈ
k
l
oʊ
.
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Hợp chất cắt bớt của cỏ ba lá dưới lòng đất
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Clipped compound of subterranean clover.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sub clover
Dạng gốc
(base form)
sub clover
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hợp chất cắt bớt của cỏ ba lá dưới lòng đất
1
Hợp chất cắt bớt của cỏ ba lá dưới lòng đất
1
Hợp chất cắt bớt của cỏ ba lá dưới lòng đất