Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
suability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự có thể truy tố được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
liability to be sued
Nguồn gốc
(etymology)
sue
+
-ability
Ví dụ
That
case
,
and
others
in
this
court
relating
to
the
suability
of
States
,
proceeded
upon
the
broad
ground
that
it
is
inherent
in
the
nature
of
sovereignty
not
to
be
amenable
to
the
suit
of
an
individual
without
its
consent
.
AI
1
Sự có thể truy tố được
1
Sự có thể truy tố được
1
Sự có thể truy tố được