stylographic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bút máy ngòi ống; như bút máy ngòi ống; viết bằng bút máy ngòi ốngtính từPertaining to or designed to be used for stylography; stylographical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stylographicDạng gốc (base form)
- more stylographicSo sánh hơn (comparative)
- most stylographicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stylographic pendanh từ | danh từ | Máy đo kiểu chữ, một loại bút dùng mực theo một đường có chiều rộng tương đối đồng đều bằng một ống hẹp với dòng mực được điều chỉnh bởi một sợi dây mảnh bên trong ống hiện được sử dụng chủ yếu cho các bản vẽ kỹ thuật |
Ví dụ
- note-books , ; [.]
Họ từ (word family)
cùng gốc stylographicNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha