Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stutter gun
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ʌ
t
ɚ ˈ
ɡ
ʌ
n
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Khẩu súng máy, đặc biệt là Thompson hoặc tương tự
danh từ
A machine gun, particularly the Thompson or similar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stutter gun
Dạng gốc
(base form)
stutter gun
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khẩu súng máy
1
Khẩu súng máy
1
Khẩu súng máy