Nghĩa chính
- Người khỏe mạnh và có thể làm việc nhưng lại sống như một người ăn xin hoặc lang thangdanh từA person who was fit and able to work, but lived as a beggar or vagrant instead.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sturdy beggarDạng gốc (base form)
- sturdy beggarsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa