Dịch

stupefier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc mê; điều làm cho u mê đần độn; người làm cho u mê đần độndanh từSomeone or something that stupefies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stupefierDạng gốc (base form)
  2. stupefiersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI