Nghĩa chính
- Biểu diễn mạo hiểm, phô trươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of performing stunts or ostentatiously showing off.
- Sự còi cọc, chậm phát triểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Stunted growth, often caused by chronic malnutrition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stuntingDạng gốc (base form)
- stuntingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| runting-stunting syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng chim chậm phát triển |
Họ từ (word family)
cùng gốc stuntingVí dụ
- , , […]Do đó thường xảy ra hiện tượng còi cọc, héo úa và tiêu hủy cây non […]
- , , .Suy dinh dưỡng để lại hậu quả lâu dài cho các nạn nhân, đặc biệt là trẻ em, những người bị còi cọc và suy kiệt.