Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stunsail
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ʌ
n
s
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Buồm phụ
danh từ
studding sail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stunsail
Dạng gốc
(base form)
stunsail
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Buồm phụ
1
Buồm phụ
1
Buồm phụ