Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stultiloquence
danh từ
(noun)
/
s
t
ʌ
l
ˈ
t
ɪ
l
əʊ
k
w
ɛ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Sự nói bừa bãi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Silly talk; babble.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
stultiloquentia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
信口开河
xìn kǒu kāi hé
Ăn nói hàm hồ, nói bừa bãi
AI
1
Sự nói bừa bãi
1
Sự nói bừa bãi
1
Sự nói bừa bãi