Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stuff your face
UK
/ˈ
s
t
ʌ
f
j
ə
ˈ
f
eɪ
s
/
US
/ˈ
s
t
ʊ
f
j
ɚ ˈ
f
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Ăn lấy ăn để
Xuất hiện ở từ khác
stuff
kết hợp
ăn ngấu nghiến, tọng đầy bụng
AI
1
Ăn lấy ăn để
1
Ăn lấy ăn để
1
Ăn lấy ăn để