Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stuff something into
UK
/ˈ
s
t
ʌ
f
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
ɪ
n
t
uː
/
US
/ˈ
s
t
ʊ
f
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ɪ
n
t
u
/
Nghĩa chính
1
Nhét cái gì vào đâu
Ví dụ
He
stuffed
his
clothes
into
the
closet
.
Anh ta nhét quần áo vào tủ.
Xuất hiện ở từ khác
stuff
kết hợp
nhét cái gì vào đâu
AI
1
Nhét cái gì vào đâu
1
Nhét cái gì vào đâu
1
Nhét cái gì vào đâu