Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stuff someone with something
UK
/ˈ
s
t
ʌ
f
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
w
ɪ
ð
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
t
ʊ
f
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
w
ɪ
θ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nhồi nhét thứ gì cho ai
AI
1
Nhồi nhét thứ gì cho ai
1
Nhồi nhét thứ gì cho ai
1
Nhồi nhét thứ gì cho ai