Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
study up
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
ˈ
ʌ
p
/
US
/ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Học để đi thi (môn gì)
cụm từ
Cụm động từ
(phrasal verb)
study up
on
Nghiên cứu kỹ lưỡng một chủ đề hoặc có được kiến thức hiện tại về một chủ đề
AI
1
Học để đi thi (môn gì)
1
Học để đi thi (môn gì)
1
Học để đi thi (môn gì)